T&H CO., LTD
Công Ty TNHH T & H – T&H CO., LTD có địa chỉ tại Tổ 14 – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300338703 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
| Mã số ĐTNT | 4300338703 | Ngày cấp | 20-04-2006 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH T & H | Tên giao dịch | T&H CO., LTD | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 055712217 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tổ 14 – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 055712217 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Tổ 14 – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300338703 / 27-03-2006 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2014 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 19-04-2006 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/27/2006 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 4 | Tổng số lao động | 4 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-554-070-072 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Trương Đình Thành | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 14-Phường Nghĩa Chánh-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Trương Đình Thành | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Trương Thị Yến | Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300338703, Trương Thị Yến
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | 0128 | |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 1020 | |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | 1030 | |
| 4 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | 1104 | |
| 5 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | 1702 | |
| 6 | In ấn | 18110 | |
| 7 | Dịch vụ liên quan đến in | 18120 | |
| 8 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 3100 | |
| 9 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | 3530 | |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 15 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 19 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 20 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 4773 | |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 32 | Quảng cáo | 73100 | |
| 33 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | 7490 | |
| 34 | Điều hành tua du lịch | 79120 | |
Doanh nghiệp chủ quản, Đơn vị thành viên, trực thuộc & Văn phòng đại diện
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4300338703 | Cơ sở sản xuất hành tỏi Trương Nghĩa | Thụn Đụng, xó An Hải |
