Công Ty TNHH Thương Mại, Dịch Vụ Thể Thao Đại Phát có địa chỉ tại TDP Liên Hiệp I – Phường Trương Quang Trọng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300688419 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao
| Mã số ĐTNT | 4300688419 | Ngày cấp | 20-08-2012 | Ngày đóng MST | 25-12-2014 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Thương Mại, Dịch Vụ Thể Thao Đại Phát | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0943086097 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | TDP Liên Hiệp I – Phường Trương Quang Trọng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0943086097 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn Liên Hiệp I – Phường Trương Quang Trọng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300688419 / 20-08-2012 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 16-08-2012 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 8/20/2012 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Phan Thị Bích Thuận | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 8-Phường Trần Hưng Đạo-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Phan Thị Bích Thuận | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300688419, Phan Thị Bích Thuận
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 2 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 4 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
| 5 | Hoạt động viễn thông khác | 6190 | |
| 6 | Quảng cáo | 73100 | |
| 7 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 8 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | 77210 | |
| 9 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | 93110 | |
| 10 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | 93120 | |
| 11 | Hoạt động thể thao khác | 93190 | |