CôNG TY TNHH TM GIA THàNH HưNG
Công Ty TNHH Thương Mại Gia Thành Hưng – CôNG TY TNHH TM GIA THàNH HưNG có địa chỉ tại 348 Nguyễn Trãi – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300774629 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
| Mã số ĐTNT | 4300774629 | Ngày cấp | 03-03-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Thương Mại Gia Thành Hưng | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH TM GIA THàNH HưNG | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 01674706460 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 348 Nguyễn Trãi – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 01674706460 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 348 Nguyễn Trãi – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300774629 / 03-03-2016 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 03-03-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/3/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 2 | Tổng số lao động | 2 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Trần Thị Trọng | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 7-Phường Quảng Phú-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300774629, Trần Thị Trọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 2 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 4543 | |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 4 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 6 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 7 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 4641 | |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 12 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 15 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 16 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
