CôNG TY TNHH TM – XD & DV KIM BảO
Công Ty TNHH Thương Mại – Xây Dựng Và Dịch Vụ Kim Bảo – CôNG TY TNHH TM – XD & DV KIM BảO có địa chỉ tại Số: 205 Lê Trung Đình – Phường Trần Hưng Đạo – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300357985 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
| Mã số ĐTNT | 4300357985 | Ngày cấp | 21-08-2007 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Thương Mại – Xây Dựng Và Dịch Vụ Kim Bảo | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH TM – XD & DV KIM BảO | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 055820618 / 055713223 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số: 205 Lê Trung Đình – Phường Trần Hưng Đạo – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 055820618 / 055713223 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số: 205 Lê Trung Đình – Phường Trần Hưng Đạo – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300357985 / 06-08-2007 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 21-08-2007 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 8/6/2005 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 4 | Tổng số lao động | 4 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-195 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Phan Thị Hồng Lạc | Địa chỉ chủ sở hữu | 06 Phạm Xuân Hòa-Phường Trần Hưng Đạo-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Phan Thị Hồng Lạc | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Thị Hậu | Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300357985, Nguyễn Thị Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị điện | 33140 | |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 6 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 11 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | 95220 | |
