CôNG TY TNHH TVTK & ĐTXD MINH PHướC
Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Đầu Tư Xây Dựng Minh Phước – CôNG TY TNHH TVTK & ĐTXD MINH PHướC có địa chỉ tại 675 Quang Trung, tổ 8 – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300756059 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
| Mã số ĐTNT | 4300756059 | Ngày cấp | 03-04-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Và Đầu Tư Xây Dựng Minh Phước | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH TVTK & ĐTXD MINH PHướC | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0973870876-0905870 / 0553718556 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 675 Quang Trung, tổ 8 – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0973870876-0905870 / 0553718556 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 675 Quang Trung, tổ 8 – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300756059 / 03-04-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 30-03-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/2/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-189 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Vy Văn Quân | Địa chỉ chủ sở hữu | 645/41 Quang Trung-Phường Nghĩa Chánh-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Vy Văn Quân | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300756059, Vy Văn Quân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | 25110 | |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | 2710 | |
| 3 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | 27330 | |
| 4 | Sản xuất đồ điện dân dụng | 27500 | |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | 33120 | |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 | |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 11 | Phá dỡ | 43110 | |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 16 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 18 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 19 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 20 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | 71200 | |
