Công Ty TNHH Xây Dựng Thuơng Mại Sông Vệ có địa chỉ tại Số: 87 Bắc Sơn – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300308307 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
| Mã số ĐTNT | 4300308307 | Ngày cấp | 26-04-2002 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Xây Dựng Thuơng Mại Sông Vệ | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553830129 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số: 87 Bắc Sơn – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553830129 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số: 87 Bắc Sơn – – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300308307 / 05-03-2002 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2014 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 01-03-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/26/2002 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 30 | Tổng số lao động | 30 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-554-160-161 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Phạm Ngọc Sữu | Địa chỉ chủ sở hữu | Số: 87 Bắc Sơn-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Phạm Ngọc Sữu | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Bùi Trọng Tín | Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300308307, Bùi Trọng Tín
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 2 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | 08990 | |
| 3 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | 10790 | |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 23920 | |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | 5630 | |
