CôNG TY TNHH XD TM TH NGọC CHâU
Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Tổng Hợp Ngọc Châu – CôNG TY TNHH XD TM TH NGọC CHâU có địa chỉ tại Số 426/9 Nguyễn Công Phương – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300755954 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
| Mã số ĐTNT | 4300755954 | Ngày cấp | 01-04-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Tổng Hợp Ngọc Châu | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH XD TM TH NGọC CHâU | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0938882028 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 426/9 Nguyễn Công Phương – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0938882028 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 426/9 Nguyễn Công Phương – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300755954 / 01-04-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 30-03-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/1/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-161 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Phạm Nguyên Bảo | Địa chỉ chủ sở hữu | Xóm 5, thôn Phước Hòa-Xã Bình Thanh Tây-Huyện Bình Sơn-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Phạm Nguyên Bảo | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300755954, Phạm Nguyên Bảo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 3 | Phá dỡ | 43110 | |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |