Công Ty TNHH Xây Lắp Bình Minh có địa chỉ tại Số: 98 Lê Lợi – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300212228 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
| Mã số ĐTNT | 4300212228 | Ngày cấp | 23-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Xây Lắp Bình Minh | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553820868 / (055)820868 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số: 98 Lê Lợi – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0913428918 / (055)820868 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số: 02 Nguyễn Bá Loan – – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300212228 / 11-03-1993 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 06-05-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/11/1993 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-554-160-161 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Lâm Thị Thu | Địa chỉ chủ sở hữu | 02 Nguyễn Bá Loan-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Lâm Thị Thu | Địa chỉ | 98 Lê Lợi | ||||
| Kế toán trưởng | Võ Thị Xuân Nương | Địa chỉ | Phường Trần Phú | ||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300212228, Võ Thị Xuân Nương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | 01300 | |
| 2 | Chăn nuôi dê, cừu | 01440 | |
| 3 | Chăn nuôi lợn | 01450 | |
| 4 | Chăn nuôi gia cầm | 0146 | |
| 5 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 6 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 7 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 8 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | 23960 | |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 13 | Phá dỡ | 43110 | |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 15 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 20 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | 93210 | |
