Doanh Nghiệp TN Thương Mại Vận Tải Mỹ Lộc có địa chỉ tại 126 Bà Triệu – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300627141 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Thu gom rác thải không độc hại
| Mã số ĐTNT | 4300627141 | Ngày cấp | 24-11-2011 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Doanh Nghiệp TN Thương Mại Vận Tải Mỹ Lộc | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0914011378 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 126 Bà Triệu – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0914011378 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 126 Bà Triệu – Phường Nghĩa Chánh – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300627141 / 24-11-2011 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 23-11-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 11/24/2011 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 30 | Tổng số lao động | 30 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-755-280-282 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Võ Thị Lộc | Địa chỉ chủ sở hữu | 126 đường Bà Triệu-Phường Nghĩa Chánh-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Thu gom rác thải không độc hại | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300627141, Võ Thị Lộc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | 2013 | |
| 2 | Thu gom rác thải không độc hại | 38110 | |
| 3 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | 38210 | |
| 4 | Tái chế phế liệu | 3830 | |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 10 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | 96100 | |
| 11 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | 96390 | |
