Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng-bạc-đá Quý Hiền Đào có địa chỉ tại 291 Nguyễn Văn Linh, Phường Trương Quang Trọng, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300852041 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(20/04/2020)
| Mã số ĐTNT | 4300852041 | Ngày cấp | 20-04-2020 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Doanh Nghiệp Tư Nhân Kinh Doanh Vàng-bạc-đá Quý Hiền Đào | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 291 Nguyễn Văn Linh, Phường Trương Quang Trọng, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300852041 / 20-04-2020 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 20-04-2020 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 20-04-2020 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/20/2020 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | ||||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Loại thuế phải nộp | |||||
4300852041, Phường Trương Quang Trọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 2 | Bán buôn quặng kim loại | 46621 | |
| 3 | Bán buôn sắt, thép | 46622 | |
| 4 | Bán buôn kim loại khác | 46623 | |
| 5 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 46624 | |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 7 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46691 | |
| 8 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 46692 | |
| 9 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46693 | |
| 10 | Bán buôn cao su | 46694 | |
| 11 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46695 | |
| 12 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46696 | |
| 13 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 46697 | |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46699 | |
| 15 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 16 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 4773 | |
| 18 | Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh | 47731 | |
| 19 | Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh | 47732 | |
| 20 | Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh | 47733 | |
| 21 | Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh | 47734 | |
| 22 | Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh | 47735 | |
| 23 | Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh | 47736 | |
| 24 | Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh | 47737 | |
| 25 | Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh | 47738 | |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | 47739 | |
