CôNG TY TNHH SX TM DV HOàNG VINH
Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Vinh – CôNG TY TNHH SX TM DV HOàNG VINH có địa chỉ tại Số: 461 Quang Trung – Phường Nguyễn Nghiêm – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300351888 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
| Mã số ĐTNT | 4300351888 | Ngày cấp | 07-05-2007 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Vinh | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH SX TM DV HOàNG VINH | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 055-710912 / 055-712171 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số: 461 Quang Trung – Phường Nguyễn Nghiêm – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 055-710912 / 055-712171 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số: 461 Quang Trung – Phường Nguyễn Nghiêm – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300351888 / 02-04-2007 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2014 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 07-05-2007 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/2/2007 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 20 | Tổng số lao động | 20 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-195 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Trung Vinh | Địa chỉ chủ sở hữu | Số: 461 Quang Trung-Phường Nguyễn Nghiêm-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Trung Vinh | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Công Khoa | Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300351888, Nguyễn Công Khoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | 10790 | |
| 2 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | 1104 | |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1629 | |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 2599 | |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | 33120 | |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | 33130 | |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 | |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 12 | Phá dỡ | 43110 | |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 19 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 21 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 22 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 46340 | |
| 23 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 4641 | |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 28 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 29 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 30 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 33 | Lập trình máy vi tính | 62010 | |
| 34 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | 62020 | |
| 35 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | 62090 | |
| 36 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | 63110 | |
| 37 | Đại lý du lịch | 79110 | |
| 38 | Điều hành tua du lịch | 79120 | |
| 39 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 82300 | |
| 40 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | 85600 | |
Doanh nghiệp chủ quản, Đơn vị thành viên, trực thuộc & Văn phòng đại diện
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4300351888 | Nhà Mỏy SX nước uống đúng chai, nước tinh khiết | Thụn Thanh Thủy, xó Bỡnh Hải |
| 2 | 4300351888 | Nhà Hàng Hoàng Vinh | Tổ dõn phố 1, Thị trấn Chõu ổ |
