Công Ty TNHH Một Thành Viên Quảng Cáo Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Thế Anh có địa chỉ tại Tổ dân phố Gò Dép , Thị Trấn Di Lăng, Huyện Sơn Hà, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300802812 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
| Mã số ĐTNT | 4300802812 | Ngày cấp | 06-07-2017 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Quảng Cáo Xây Dựng Thương Mại Dịch Vụ Thế Anh | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tổ dân phố Gò Dép , Thị Trấn Di Lăng, Huyện Sơn Hà, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300802812 / 06-07-2017 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 06-07-2017 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 06-07-2017 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/6/2017 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thế Anh | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Loại thuế phải nộp | |||||
4300802812, Nguyễn Thế Anh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 2 | Hoạt động kiến trúc | 71101 | |
| 3 | Hoạt động đo đạc bản đồ | 71102 | |
| 4 | Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước | 71103 | |
| 5 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác | 71109 | |
| 6 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | 71200 | |
| 7 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | 72100 | |
| 8 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | 72200 | |
| 9 | Quảng cáo | 73100 | |
| 10 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | 73200 | |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | 74100 | |
| 12 | Hoạt động nhiếp ảnh | 74200 | |
| 13 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 14 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp | 77301 | |
| 15 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | 77302 | |
| 16 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) | 77303 | |
| 17 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu | 77309 | |
| 18 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 | |
| 19 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 78100 | |
| 20 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |
