Gia Phat House Trading And Investment Company Limited
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Kinh Doanh Nhà Gia Phát – Gia Phat House Trading And Investment Company Limited có địa chỉ tại 285 Nguyễn Du , Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300866943 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
| Mã số ĐTNT | 4300866943 | Ngày cấp | 17-03-2021 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Đầu Tư Và Kinh Doanh Nhà Gia Phát | Tên giao dịch | Gia Phat House Trading And Investment Company Limited | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 285 Nguyễn Du , Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300866943 / 17-03-2021 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 17-03-2021 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 17-03-2021 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/17/2021 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Hữu Tài | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | Loại thuế phải nộp | |||||
4300866943, Nguyễn Hữu Tài
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 1020 | |
| 2 | Chế biến và đóng hộp thuỷ sản | 10201 | |
| 3 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh | 10202 | |
| 4 | Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô | 10203 | |
| 5 | Chế biến và bảo quản nước mắm | 10204 | |
| 6 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác | 10209 | |
| 7 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 2220 | |
| 8 | Sản xuất bao bì từ plastic | 22201 | |
| 9 | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic | 22209 | |
| 10 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | 23100 | |
| 11 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | 23910 | |
| 12 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 23920 | |
| 13 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | 23930 | |
| 14 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước | 43221 | |
| 16 | Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí | 43222 | |
| 17 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 21 | Đại lý | 46101 | |
| 22 | Môi giới | 46102 | |
| 23 | Đấu giá | 46103 | |
| 24 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 25 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | 46201 | |
| 26 | Bán buôn hoa và cây | 46202 | |
| 27 | Bán buôn động vật sống | 46203 | |
| 28 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản | 46204 | |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | 46209 | |
| 30 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 32 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 46321 | |
| 33 | Bán buôn thủy sản | 46322 | |
| 34 | Bán buôn rau, quả | 46323 | |
| 35 | Bán buôn cà phê | 46324 | |
| 36 | Bán buôn chè | 46325 | |
| 37 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 46326 | |
| 38 | Bán buôn thực phẩm khác | 46329 | |
| 39 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 40 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 | |
| 41 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 46492 | |
| 42 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 46493 | |
| 43 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 46494 | |
| 44 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 46495 | |
| 45 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 46496 | |
| 46 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 | |
| 47 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 46498 | |
| 48 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 | |
| 49 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 50 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 51 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 52 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 53 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 54 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 55 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 56 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 57 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 58 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 59 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 60 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác | 46611 | |
| 61 | Bán buôn dầu thô | 46612 | |
| 62 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan | 46613 | |
| 63 | Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan | 46614 | |
| 64 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 65 | Bán buôn quặng kim loại | 46621 | |
| 66 | Bán buôn sắt, thép | 46622 | |
| 67 | Bán buôn kim loại khác | 46623 | |
| 68 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 46624 | |
| 69 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 70 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46631 | |
| 71 | Bán buôn xi măng | 46632 | |
| 72 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46633 | |
| 73 | Bán buôn kính xây dựng | 46634 | |
| 74 | Bán buôn sơn, vécni | 46635 | |
| 75 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46636 | |
| 76 | Bán buôn đồ ngũ kim | 46637 | |
| 77 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46639 | |
| 78 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 79 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 80 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 81 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 82 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 83 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 84 | Vận tải đường ống | 49400 | |
| 85 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 86 | Cho thuê ôtô | 77101 | |
| 87 | Cho thuê xe có động cơ khác | 77109 | |
| 88 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | 77210 | |
| 89 | Cho thuê băng, đĩa video | 77220 | |
| 90 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | 77290 | |
