Công Ty Cổ Phần Bê Tông An Hải có địa chỉ tại Thôn Đông, Xã An Hải, Huyện Lý Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300761179 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Lý Sơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
(17/03/2020)
| Mã số ĐTNT | 4300761179 | Ngày cấp | 20-07-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Bê Tông An Hải | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Lý Sơn | Điện thoại / Fax | 0905393919 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Đông, Xã An Hải, Huyện Lý Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0905393919 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300761179 / 20-07-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 20-07-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 20-07-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/20/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | ||||
| Chủ sở hữu | Phạm Cao Tiến | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Phú Lễ 1-Xã Bình Trung-Huyện Bình Sơn-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300761179, Phạm Cao Tiến
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 2 | Khai thác đá | 08101 | |
| 3 | Khai thác cát, sỏi | 08102 | |
| 4 | Khai thác đất sét | 08103 | |
| 5 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | 08910 | |
| 6 | Khai thác và thu gom than bùn | 08920 | |
| 7 | Khai thác muối | 08930 | |
| 8 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | 08990 | |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | 09100 | |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | 09900 | |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt | 42101 | |
| 13 | Xây dựng công trình đường bộ | 42102 | |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 16 | Phá dỡ | 43110 | |
| 17 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 18 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 19 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước | 43221 | |
| 21 | Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí | 43222 | |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 24 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 26 | Bán buôn quặng kim loại | 46621 | |
| 27 | Bán buôn sắt, thép | 46622 | |
| 28 | Bán buôn kim loại khác | 46623 | |
| 29 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 46624 | |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 31 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46631 | |
| 32 | Bán buôn xi măng | 46632 | |
| 33 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46633 | |
| 34 | Bán buôn kính xây dựng | 46634 | |
| 35 | Bán buôn sơn, vécni | 46635 | |
| 36 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46636 | |
| 37 | Bán buôn đồ ngũ kim | 46637 | |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46639 | |
| 39 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 41 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 42 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 43 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 44 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 45 | Vận tải đường ống | 49400 | |
| 46 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 47 | Khách sạn | 55101 | |
| 48 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55102 | |
| 49 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55103 | |
| 50 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự | 55104 | |
| 51 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 52 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | 56101 | |
| 53 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | 56109 | |
| 54 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 55 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
