Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đầu Tư Đại Quang Minh
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đầu Tư Đại Quang Minh – Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đầu Tư Đại Quang Minh có địa chỉ tại Lô C1-3, KCN Tịnh Phong, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300796703 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
| Mã số ĐTNT | 4300796703 | Ngày cấp | 15-03-2017 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đầu Tư Đại Quang Minh | Tên giao dịch | Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Đầu Tư Đại Quang Minh | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lô C1-3, KCN Tịnh Phong, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300796703 / 15-03-2017 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 15-03-2017 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 15-03-2017 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/15/2017 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Đỗ Minh Thu | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | Loại thuế phải nộp | |||||
4300796703, Đỗ Minh Thu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt | 42101 | |
| 3 | Xây dựng công trình đường bộ | 42102 | |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 6 | Phá dỡ | 43110 | |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 9 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 10 | Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45111 | |
| 11 | Bán buôn xe có động cơ khác | 45119 | |
| 12 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45120 | |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | 46591 | |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) | 46592 | |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày | 46593 | |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị y tế | 46595 | |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu | 46599 | |
| 20 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 21 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46631 | |
| 22 | Bán buôn xi măng | 46632 | |
| 23 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46633 | |
| 24 | Bán buôn kính xây dựng | 46634 | |
| 25 | Bán buôn sơn, vécni | 46635 | |
| 26 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46636 | |
| 27 | Bán buôn đồ ngũ kim | 46637 | |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46639 | |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 33 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 35 | Vận tải đường ống | 49400 | |
| 36 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 37 | Cho thuê ôtô | 77101 | |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ khác | 77109 | |
| 39 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | 77210 | |
| 40 | Cho thuê băng, đĩa video | 77220 | |
| 41 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | 77290 | |
| 42 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 43 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp | 77301 | |
| 44 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | 77302 | |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) | 77303 | |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu | 77309 | |
| 47 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 | |
| 48 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 78100 | |
| 49 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |
