Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí & Xây Dựng Thông Thắng
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí & Xây Dựng Thông Thắng
Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí & Xây Dựng Thông Thắng – Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí & Xây Dựng Thông Thắng có địa chỉ tại Thôn Đông Bình, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300811408 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Cập nhật: 3 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4300811408 | Ngày cấp | 05-01-2018 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí & Xây Dựng Thông Thắng | Tên giao dịch | Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí & Xây Dựng Thông Thắng | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Đông Bình, Xã Bình Chánh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300811408 / 05-01-2018 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 05-01-2018 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 05-01-2018 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/5/2018 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Dương Văn Thông | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | Loại thuế phải nộp | |||||
Từ khóa:
4300811408, Công Ty TNHH Một Thành Viên Cơ Khí & Xây Dựng Thông Thắng, Quảng Ngãi, Huyện Bình Sơn, Xã Bình Chánh, Dương Văn Thông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt | 42101 | |
| 3 | Xây dựng công trình đường bộ | 42102 | |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 6 | Phá dỡ | 43110 | |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 10 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46631 | |
| 11 | Bán buôn xi măng | 46632 | |
| 12 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46633 | |
| 13 | Bán buôn kính xây dựng | 46634 | |
| 14 | Bán buôn sơn, vécni | 46635 | |
| 15 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46636 | |
| 16 | Bán buôn đồ ngũ kim | 46637 | |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46639 | |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp | 77301 | |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | 77302 | |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) | 77303 | |
| 22 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu | 77309 | |
| 23 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 | |
| 24 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | 78100 | |
| 25 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |
