Công Ty TNHH Hdb An Thịnh Phát có địa chỉ tại Thôn Trường Giang – Xã Trà Tân – Huyện Trà Bồng – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300714362 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Trà Bồng
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
| Mã số ĐTNT | 4300714362 | Ngày cấp | 04-06-2013 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Hdb An Thịnh Phát | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Trà Bồng | Điện thoại / Fax | 0985169137-0968 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Trường Giang – Xã Trà Tân – Huyện Trà Bồng – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0985169137-0968 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn Trường Giang – Xã Trà Tân – Huyện Trà Bồng – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300714362 / 04-06-2013 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 30-05-2013 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/4/2013 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-165 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Đỗ Ngọc Thành | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Trường Giang-Xã Trà Tân-Huyện Trà Bồng-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Đỗ Ngọc Thành | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300714362, Đỗ Ngọc Thành
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Chăn nuôi gia cầm | 0146 | |
| 2 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | 01500 | |
| 3 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 4 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 5 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | 02220 | |
| 6 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 7 | Thu gom rác thải không độc hại | 38110 | |
| 8 | Thu gom rác thải độc hại | 3812 | |
| 9 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | 38210 | |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | 3822 | |
| 11 | Tái chế phế liệu | 3830 | |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 13 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 14 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 17 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 18 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 19 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
