Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Việt Đại Thành
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Việt Đại Thành – Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Việt Đại Thành có địa chỉ tại 168/1 Nguyễn Chí Thanh, Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300811905 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
| Mã số ĐTNT | 4300811905 | Ngày cấp | 15-01-2018 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Việt Đại Thành | Tên giao dịch | Công Ty TNHH Một Thành Viên Nhựa Việt Đại Thành | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 168/1 Nguyễn Chí Thanh, Phường Quảng Phú, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300811905 / 15-01-2018 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 15-01-2018 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 15-01-2018 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/15/2018 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Vĩnh Thi | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Loại thuế phải nộp | |||||
4300811905, Nguyễn Vĩnh Thi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 2220 | |
| 2 | Sản xuất bao bì từ plastic | 22201 | |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác từ plastic | 22209 | |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | 23100 | |
| 5 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | 23910 | |
| 6 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 23920 | |
| 7 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | 23930 | |
| 8 | Tái chế phế liệu | 3830 | |
| 9 | Tái chế phế liệu kim loại | 38301 | |
| 10 | Tái chế phế liệu phi kim loại | 38302 | |
| 11 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | 39000 | |
| 12 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
