Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Khải Uy có địa chỉ tại 135-Hoàng Văn Thụ – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300789417 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
| Mã số ĐTNT | 4300789417 | Ngày cấp | 25-11-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Khải Uy | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 135-Hoàng Văn Thụ – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 135-Hoàng Văn Thụ – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300789417 / 25-11-2016 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi. | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 23-11-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 11/25/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 6 | Tổng số lao động | 6 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thiện Thanh | Địa chỉ chủ sở hữu | 135 Hoàng Văn Thụ-Phường Quảng Phú-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300789417, Nguyễn Thiện Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 14100 | |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 4 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 5 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 46340 | |
| 6 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 4641 | |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 10 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | 4722 | |
| 12 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 4773 | |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không | 5223 | |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 18 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 19 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
| 20 | Hoạt động cấp tín dụng khác | 64920 | |
| 21 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | 68200 | |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 23 | Đại lý du lịch | 79110 | |
| 24 | Điều hành tua du lịch | 79120 | |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | 79200 | |
