Công Ty TNHH Kim Long Thịnh
Công Ty TNHH Kim Long Thịnh có địa chỉ tại Lô L4, phân khu Công nghiệp Sai Gòn – Dung Quất – Xã Bình Thạnh – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300758842 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 5 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4300758842 | Ngày cấp | 28-05-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Kim Long Thịnh | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0906624945 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lô L4, phân khu Công nghiệp Sai Gòn – Dung Quất – Xã Bình Thạnh – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0906624945 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Lô L4, phân khu Công nghiệp Sai Gòn – Dung Quất – Xã Bình Thạnh – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300758842 / 28-05-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 25-05-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 5/28/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 7 | Tổng số lao động | 7 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-554-160-161 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn Bảy | Địa chỉ chủ sở hữu | số 2 Đường 11, Khu dân cư Bình Hưng-Xã Bình Hưng-Huyện Bình Chánh-TP Hồ Chí Minh | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Văn Bảy | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Loại thuế phải nộp |
| ||||
Từ khóa:
4300758842, 0906624945, Quảng Ngãi, Huyện Bình Sơn, Xã Bình Thạnh, Nguyễn Văn Bảy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 2 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 3 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | 1702 | |
| 4 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | 20120 | |
| 5 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | 2013 | |
| 6 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 2220 | |
| 7 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 23920 | |
| 8 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | 23950 | |
| 9 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 | |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 2599 | |
| 11 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | 32900 | |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | 38210 | |
| 13 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | 3822 | |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 18 | Phá dỡ | 43110 | |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 24 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 25 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 26 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | 45120 | |
| 27 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 45200 | |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | 4543 | |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 31 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 32 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 33 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 4641 | |
| 34 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 35 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 37 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 38 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 39 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 42 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 4773 | |
| 43 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | 4781 | |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 4932 | |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 47 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | 81300 | |
