CôNG TY TNHH MTV TM Và XD AN PHú KHANH
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng An Phú Khanh – CôNG TY TNHH MTV TM Và XD AN PHú KHANH có địa chỉ tại 431-Lê Lợi – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300754037 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
| Mã số ĐTNT | 4300754037 | Ngày cấp | 05-03-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Xây Dựng An Phú Khanh | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH MTV TM Và XD AN PHú KHANH | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 055-3821070-09060936 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 431-Lê Lợi – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 055-3821070-09060936 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 431-Lê Lợi – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300754037 / 05-03-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 02-03-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/5/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 20 | Tổng số lao động | 20 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-162 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Lê Thanh Tùng | Địa chỉ chủ sở hữu | 431 Lê Lợi-Phường Nghĩa Lộ-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Lê Thanh Tùng | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300754037, Lê Thanh Tùng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 5 | Phá dỡ | 43110 | |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 13 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 15 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 16 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 46340 | |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 4641 | |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 20 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
| 21 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 4719 | |
| 22 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | 47210 | |
| 23 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | 4722 | |
| 24 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | 47610 | |
| 25 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | 47640 | |
| 26 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | 4771 | |
| 27 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 4773 | |
| 28 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | 4774 | |
| 29 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | 47910 | |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 31 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 32 | Quảng cáo | 73100 | |
| 33 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
| 34 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | 8219 | |
