CôNG TY TNHH QUỳNH TRâM
Công Ty TNHH Xây Dựng Quỳnh Trâm – CôNG TY TNHH QUỳNH TRâM có địa chỉ tại 511/6-Quang Trung – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300753107 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
| Mã số ĐTNT | 4300753107 | Ngày cấp | 06-02-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Xây Dựng Quỳnh Trâm | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH QUỳNH TRâM | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0914727079 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 511/6-Quang Trung – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0914727079 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 511/6-Quang Trung – – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300753107 / 06-02-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 02-02-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 2/5/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 7 | Tổng số lao động | 7 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-161 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Võ Xuân Sơn | Địa chỉ chủ sở hữu | 511/4 Quang Trung, tổ 7-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Võ Xuân Sơn | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300753107, Võ Xuân Sơn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 2 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 13 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
