THUY THACH JSC
Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thủy Thạch – THUY THACH JSC có địa chỉ tại Thôn Bình Đẳng – Xã Tịnh ấn Đông – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300692630 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
| Mã số ĐTNT | 4300692630 | Ngày cấp | 19-10-2012 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty CP Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Thủy Thạch | Tên giao dịch | THUY THACH JSC | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553678086 / 0553678086 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Bình Đẳng – Xã Tịnh ấn Đông – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553678086 / 0553678086 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn Bình Đẳng – Xã Tịnh ấn Đông – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300692630 / 19-10-2012 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 12-10-2012 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 10/19/2012 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 6 | Tổng số lao động | 6 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-070-072 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Mai Hữu Trí | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Bình Đẳng-Xã Tịnh ấn Đông-Huyện Sơn Tịnh-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Mai Hữu Trí | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300692630, Mai Hữu Trí
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | 0118 | |
| 2 | Trồng cây hàng năm khác | 01190 | |
| 3 | Trồng cây ăn quả | 0121 | |
| 4 | Trồng cây hồ tiêu | 01240 | |
| 5 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | 0128 | |
| 6 | Chăn nuôi trâu, bò | 01410 | |
| 7 | Chăn nuôi gia cầm | 0146 | |
| 8 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 9 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 10 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | 02300 | |
| 11 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | 1104 | |
| 12 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | 14100 | |
| 13 | In ấn | 18110 | |
| 14 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | 3100 | |
| 15 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | 3530 | |
| 16 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | 36000 | |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
