Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Kiểm Định Xây Dựng ánh Việt Quảng Ngãi có địa chỉ tại 37-Trương Quang Trọng – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300578688 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
| Mã số ĐTNT | 4300578688 | Ngày cấp | 28-01-2011 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Kiểm Định Xây Dựng ánh Việt Quảng Ngãi | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0905996852 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 37-Trương Quang Trọng – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0905996852 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 37-Trương Quang Trọng – Phường Lê Hồng Phong – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300578688 / 28-01-2011 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 26-01-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/28/2011 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-554-160-165 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Trần Minh Cảnh | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Cổ Lũy Nam-Xã Nghĩa Phú-Huyện Tư Nghĩa-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Trần Minh Cảnh | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300578688, Trần Minh Cảnh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 2 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 3 | Khai thác thuỷ sản biển | 03110 | |
| 4 | Khai thác thuỷ sản nội địa | 0312 | |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 9 | Phá dỡ | 43110 | |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 15 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | 4513 | |
| 16 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 45200 | |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | 4530 | |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | 4610 | |
| 19 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 21 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 24 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 25 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 26 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | 71200 | |
| 27 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | 79200 | |
