Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Bảo Trâm
BAO TRAM, JSC
Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Bảo Trâm – BAO TRAM, JSC có địa chỉ tại Thôn Tân Hy – Xã Bình Đông – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300598740 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 5 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4300598740 | Ngày cấp | 07-06-2011 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Bảo Trâm | Tên giao dịch | BAO TRAM, JSC | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Bình Sơn | Điện thoại / Fax | 0553620602-09766089 / 0553620602 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Tân Hy – Xã Bình Đông – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553620602-09766089 / 0553620602 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn Tân Hy – Xã Bình Đông – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300598740 / 07-06-2011 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 06-06-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | 50 | Tổng số lao động | 50 | |||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Huỳnh Minh Bảo | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Tân Hy-Xã Bình Đông-Huyện Bình Sơn-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Huỳnh Minh Bảo | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Loại thuế phải nộp |
| ||||
Từ khóa:
4300598740, 0553620602-09766089, BAO TRAM, JSC, Quảng Ngãi, Huyện Bình Sơn, Xã Bình Đông, Huỳnh Minh Bảo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | 0118 | |
| 2 | Trồng cây ăn quả | 0121 | |
| 3 | Chăn nuôi gia cầm | 0146 | |
| 4 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 5 | Khai thác thuỷ sản biển | 03110 | |
| 6 | Khai thác thuỷ sản nội địa | 0312 | |
| 7 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | 0322 | |
| 8 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 9 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | 1010 | |
| 10 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 1020 | |
| 11 | Chế biến và bảo quản rau quả | 1030 | |
| 12 | Dịch vụ liên quan đến in | 18120 | |
| 13 | Sao chép bản ghi các loại | 18200 | |
| 14 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | 3530 | |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 17 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 4641 | |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 21 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 22 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 23 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 24 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
| 25 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | 4781 | |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 27 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | 5210 | |
| 28 | Bốc xếp hàng hóa | 5224 | |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 31 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 32 | Quảng cáo | 73100 | |
| 33 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 34 | Cung ứng lao động tạm thời | 78200 | |
| 35 | Giáo dục nghề nghiệp | 8532 | |
| 36 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | 90000 | |
| 37 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | 95110 | |
| 38 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | 96100 | |
