Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Hương Trầm
AGARESS CO.,LTD
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Hương Trầm – AGARESS CO.,LTD có địa chỉ tại Cụm công nghiệp Bình Nguyên – Xã Bình Nguyên – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300729312 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Cập nhật: 5 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4300729312 | Ngày cấp | 03-01-2014 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Hương Trầm | Tên giao dịch | AGARESS CO.,LTD | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Bình Sơn | Điện thoại / Fax | 0553518308 / 0553518299 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Cụm công nghiệp Bình Nguyên – Xã Bình Nguyên – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553518308 / 0553518299 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Cụm công nghiệp Bình Nguyên – Xã Bình Nguyên – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300729312 / 03-01-2014 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2014 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 27-12-2013 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/3/2014 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thanh Hương | Địa chỉ chủ sở hữu | 120 Đồng Đen-Phường 14-Quận Tân Bình-TP Hồ Chí Minh | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Thanh Hương | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | Loại thuế phải nộp |
| ||||
Từ khóa:
4300729312, 0553518308, AGARESS CO.,LTD, Quảng Ngãi, Huyện Bình Sơn, Xã Bình Nguyên, Nguyễn Thanh Hương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | 1040 | |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1629 | |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 5 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 6 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | 4773 | |
