TBC
Công Ty TNHH Tiến Bảo – TBC có địa chỉ tại Khu vực 1 – Thị trấn Châu ổ – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300353571 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Bình Sơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 5 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4300353571 | Ngày cấp | 30-05-2007 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Tiến Bảo | Tên giao dịch | TBC | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Bình Sơn | Điện thoại / Fax | 851310 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Khu vực 1 – Thị trấn Châu ổ – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 851310 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Khu vực 1 – Thị trấn Châu ổ – Huyện Bình Sơn – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300353571 / 30-05-2007 | Cơ quan cấp | Province Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2007 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 22-09-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/19/2007 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-070-087 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Huỳnh Ngọc Hiệp | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Long Yên-Xã Bình Long-Huyện Bình Sơn-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Huỳnh Ngọc Hiệp | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Hồ Minh Chương | Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300353571, Hồ Minh Chương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 4 | Phá dỡ | 43110 | |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 9 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) | 46594 | |
| 11 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 12 | Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng | 77302 | |