Trường THCS Trà Phong có địa chỉ tại Trà Bung – Xã Trà Phong – Huyện Tây Trà – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300774153 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Tây Trà
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
| Mã số ĐTNT | 4300774153 | Ngày cấp | 23-02-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Trường THCS Trà Phong | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Tây Trà | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Trà Bung – Xã Trà Phong – Huyện Tây Trà – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | – – – | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 1111 / | C.Q ra quyết định | UBND huyện Tây Trà | ||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 23-02-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/15/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 0 | Tổng số lao động | 0 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-622-490-493 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | – | |||||
| Tên giám đốc | Vũ Tiến Lâm | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300774153, Vũ Tiến Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | 85600 | |