Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Nông Dược Toàn Cầu có địa chỉ tại Số: 111 đường Nguyễn Huệ, tổ dân phố 1, Thị Trấn La Hà, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300857265 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(07/09/2020)
| Mã số ĐTNT | 4300857265 | Ngày cấp | 07-09-2020 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Nghệ Nông Dược Toàn Cầu | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số: 111 đường Nguyễn Huệ, tổ dân phố 1, Thị Trấn La Hà, Huyện Tư Nghĩa, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300857265 / 07-09-2020 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 07-09-2020 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 07-09-2020 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/7/2020 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Hoàng Trọng Tình | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Loại thuế phải nộp | |||||
4300857265, Hoàng Trọng Tình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 2 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | 46201 | |
| 3 | Bán buôn hoa và cây | 46202 | |
| 4 | Bán buôn động vật sống | 46203 | |
| 5 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản | 46204 | |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | 46209 | |
| 7 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 9 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 | |
| 10 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 46492 | |
| 11 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 46493 | |
| 12 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 46494 | |
| 13 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 46495 | |
| 14 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 46496 | |
| 15 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 | |
| 16 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 46498 | |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 | |
| 18 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 19 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 21 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |
| 22 | Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp | 46691 | |
| 23 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | 46692 | |
| 24 | Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh | 46693 | |
| 25 | Bán buôn cao su | 46694 | |
| 26 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt | 46695 | |
| 27 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | 46696 | |
| 28 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | 46697 | |
| 29 | Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | 46699 | |
| 30 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 31 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | 47110 | |
