Công Ty CP Khoáng Sản Hưng Thịnh có địa chỉ tại Tổ 24 – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300577412 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
| Mã số ĐTNT | 4300577412 | Ngày cấp | 24-01-2011 | Ngày đóng MST | 16-05-2013 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty CP Khoáng Sản Hưng Thịnh | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0938121121 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tổ 24 – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0938121121 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Tổ 24 – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300577412 / 24-01-2011 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 24-01-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/28/2011 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 6 | Tổng số lao động | 6 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-165 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Trần Quốc Chinh | Địa chỉ chủ sở hữu | Xóm 12-Xã Kim Định-Huyện Kim Sơn-Ninh Bình | ||||
| Tên giám đốc | Trần Quốc Chinh | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300577412, Trần Quốc Chinh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 2 | Khai thác quặng sắt | 07100 | |
| 3 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | 07300 | |
| 4 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 6 | Xây dựng công trình đường bộ | 42102 | |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 14 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 5022 | |