Công Ty TNHH Kensington có địa chỉ tại 459 Phan Đình Phùng, Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300871615 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
| Mã số ĐTNT | 4300871615 | Ngày cấp | 19-07-2021 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Kensington | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 459 Phan Đình Phùng, Phường Chánh Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300871615 / 19-07-2021 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 19-07-2021 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 19-07-2021 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/19/2021 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thị Tường Vi | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Loại thuế phải nộp | |||||
4300871615, Nguyễn Thị Tường Vi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 2 | Khách sạn | 55101 | |
| 3 | Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55102 | |
| 4 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 55103 | |
| 5 | Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự | 55104 | |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 7 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống | 56101 | |
| 8 | Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác | 56109 | |
| 9 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | 56210 | |
| 10 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | 5630 | |
| 12 | Quán rượu, bia, quầy bar | 56301 | |
| 13 | Dịch vụ phục vụ đồ uống khác | 56309 | |
| 14 | Xuất bản sách | 58110 | |
| 15 | Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ | 58120 | |
| 16 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | 58130 | |
| 17 | Hoạt động xuất bản khác | 58190 | |
| 18 | Xuất bản phần mềm | 58200 | |
