CôNG TY TNHH MTV KD & DV NHậT TâN
Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Dịch Vụ Nhật Tân – CôNG TY TNHH MTV KD & DV NHậT TâN có địa chỉ tại 01-Tôn Đức Thắng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300752128 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
| Mã số ĐTNT | 4300752128 | Ngày cấp | 23-01-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Kinh Doanh Và Dịch Vụ Nhật Tân | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH MTV KD & DV NHậT TâN | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0553824489 / 0553811645 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 01-Tôn Đức Thắng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553824489 / 0553811645 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 01-Tôn Đức Thắng – – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300752128 / 23-01-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 19-01-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/22/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 7 | Tổng số lao động | 7 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Trương Thị Hải | Địa chỉ chủ sở hữu | 01 Tôn Đức Thắng-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Trương Thị Hải | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300752128, Trương Thị Hải
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 2 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 3 | Khai thác thuỷ sản biển | 03110 | |
| 4 | Khai thác thuỷ sản nội địa | 0312 | |
| 5 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 6 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | 08990 | |
| 7 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 1020 | |
| 8 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 23920 | |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | 26510 | |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | 2710 | |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 14 | Phá dỡ | 43110 | |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 18 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | 4511 | |
| 19 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | 45200 | |
| 20 | Bán mô tô, xe máy | 4541 | |
| 21 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | 45420 | |
| 22 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 24 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 4641 | |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 26 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 27 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |
| 29 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 33 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | 5510 | |
| 34 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 36 | Giáo dục nghề nghiệp | 8532 | |
| 37 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | 95220 | |
