NôNG NGHIệP C.N.C ISRAEL
Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Israel – NôNG NGHIệP C.N.C ISRAEL có địa chỉ tại Tổ 22 – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300781150 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý hạt giống để nhân giống
| Mã số ĐTNT | 4300781150 | Ngày cấp | 13-06-2016 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Israel | Tên giao dịch | NôNG NGHIệP C.N.C ISRAEL | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tổ 22 – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Tổ 22 – Phường Quảng Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300781150 / 13-06-2016 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2016 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 10-06-2016 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/10/2016 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 4 | Tổng số lao động | 4 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-010-011 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Hoàng Thị Thu | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 22-Phường Quảng Phú-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xử lý hạt giống để nhân giống | Loại thuế phải nộp | | ||||
4300781150, Hoàng Thị Thu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xử lý hạt giống để nhân giống | 01640 | |
| 2 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 4641 | |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | 4669 | |