Công Ty TNHH Pccc Trường Thịnh có địa chỉ tại 117 Nguyễn Công Phương – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300720704 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
| Mã số ĐTNT | 4300720704 | Ngày cấp | 23-09-2013 | Ngày đóng MST | 02-10-2015 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Pccc Trường Thịnh | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0905546739 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 117 Nguyễn Công Phương – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0905546739 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 117 Nguyễn Công Phương – Phường Nghĩa Lộ – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300720704 / 23-09-2013 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 17-09-2013 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/18/2013 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 20 | Tổng số lao động | 20 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-040-046 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Tăng Ngọc Mẫn | Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 10-Phường Nghĩa Chánh-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Tăng Ngọc Mẫn | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300720704, Tăng Ngọc Mẫn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | 33140 | |
| 3 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | 36000 | |
| 4 | Thoát nước và xử lý nước thải | 3700 | |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | 38110 | |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | 3812 | |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | 38210 | |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | 3822 | |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 12 | Phá dỡ | 43110 | |
| 13 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 14 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 15 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 18 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | 4661 | |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | 7710 | |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |
