CôNG TY TNHH TV KT & KĐ XD PHúC LộC
Công Ty TNHH Tư Vấn Kiến Trúc Và Kiểm Định Xây Dựng Phúc Lộc – CôNG TY TNHH TV KT & KĐ XD PHúC LộC có địa chỉ tại Tổ dân phố Quyết Thắng – Phường Trương Quang Trọng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300757535 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
| Mã số ĐTNT | 4300757535 | Ngày cấp | 07-05-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Tư Vấn Kiến Trúc Và Kiểm Định Xây Dựng Phúc Lộc | Tên giao dịch | CôNG TY TNHH TV KT & KĐ XD PHúC LộC | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0975706731 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tổ dân phố Quyết Thắng – Phường Trương Quang Trọng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0975706731 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Tổ dân phố Quyết Thắng – Phường Trương Quang Trọng – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300757535 / 07-05-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 05-05-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 5/7/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 7 | Tổng số lao động | 7 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-161 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Trần Hoàng | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Hà Tây-Xã Tịnh Hà-Huyện Sơn Tịnh-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Trần Hoàng | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300757535, Trần Hoàng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 6 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 10 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | 7110 | |
| 11 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | 8219 | |
