Công Ty TNHH Kinh Doanh Phát Hưng
Công Ty TNHH Kinh Doanh Phát Hưng
Công Ty TNHH Kinh Doanh Phát Hưng – Công Ty TNHH Kinh Doanh Phát Hưng có địa chỉ tại Thôn Long Vĩnh, Xã Bình Long, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300816734 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 3 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4300816734 | Ngày cấp | 07-05-2018 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Kinh Doanh Phát Hưng | Tên giao dịch | Công Ty TNHH Kinh Doanh Phát Hưng | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Long Vĩnh, Xã Bình Long, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300816734 / 07-05-2018 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 07-05-2018 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 07-05-2018 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 5/7/2018 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thị Nga | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Loại thuế phải nộp | |||||
Từ khóa:
4300816734, Công Ty TNHH Kinh Doanh Phát Hưng, Quảng Ngãi, Huyện Bình Sơn, Xã Bình Long, Nguyễn Thị Nga
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 2 | Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác | 46201 | |
| 3 | Bán buôn hoa và cây | 46202 | |
| 4 | Bán buôn động vật sống | 46203 | |
| 5 | Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản | 46204 | |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) | 46209 | |
| 7 | Bán buôn gạo | 46310 | |
| 8 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |
| 9 | Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt | 46321 | |
| 10 | Bán buôn thủy sản | 46322 | |
| 11 | Bán buôn rau, quả | 46323 | |
| 12 | Bán buôn cà phê | 46324 | |
| 13 | Bán buôn chè | 46325 | |
| 14 | Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột | 46326 | |
| 15 | Bán buôn thực phẩm khác | 46329 | |
| 16 | Bán buôn đồ uống | 4633 | |
| 17 | Bán buôn đồ uống có cồn | 46331 | |
| 18 | Bán buôn đồ uống không có cồn | 46332 | |
| 19 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | 46340 | |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 21 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 | |
| 22 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 46492 | |
| 23 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 46493 | |
| 24 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 46494 | |
| 25 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 46495 | |
| 26 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 46496 | |
| 27 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 | |
| 28 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 46498 | |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 | |
| 30 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 33 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |
| 34 | Bán buôn quặng kim loại | 46621 | |
| 35 | Bán buôn sắt, thép | 46622 | |
| 36 | Bán buôn kim loại khác | 46623 | |
| 37 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác | 46624 | |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 39 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến | 46631 | |
| 40 | Bán buôn xi măng | 46632 | |
| 41 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | 46633 | |
| 42 | Bán buôn kính xây dựng | 46634 | |
| 43 | Bán buôn sơn, vécni | 46635 | |
| 44 | Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh | 46636 | |
| 45 | Bán buôn đồ ngũ kim | 46637 | |
| 46 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 46639 | |
| 47 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | 4722 | |
| 48 | Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh | 47221 | |
| 49 | Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh | 47222 | |
| 50 | Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh | 47223 | |
| 51 | Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh | 47224 | |
| 52 | Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh | 47229 | |
| 53 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | 47230 | |
| 54 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | 47240 | |
| 55 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | 47300 | |
| 56 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 57 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 58 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 59 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 60 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 61 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 62 | Vận tải đường ống | 49400 | |
| 63 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | 5229 | |
| 64 | Dịch vụ đại lý tàu biển | 52291 | |
| 65 | Dịch vụ đại lý vận tải đường biển | 52292 | |
| 66 | Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu | 52299 | |
| 67 | Bưu chính | 53100 | |
| 68 | Chuyển phát | 53200 | |
