Công Ty TNHH Tmdv Bình Sơn
Binh Son Tmdv Limited Company
Công Ty TNHH Tmdv Bình Sơn – Binh Son Tmdv Limited Company có địa chỉ tại Thôn Vĩnh Trà, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300847926 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Thu gom rác thải không độc hại
Cập nhật: 11 tháng trước (30/12/2019)
| Mã số ĐTNT | 4300847926 | Ngày cấp | 30-12-2019 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Tmdv Bình Sơn | Tên giao dịch | Binh Son Tmdv Limited Company | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Vĩnh Trà, Xã Bình Thạnh, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300847926 / 30-12-2019 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 30-12-2019 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 30-12-2019 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/30/2019 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Ngô Tin | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Thu gom rác thải không độc hại | Loại thuế phải nộp | |||||
Từ khóa:
4300847926, Binh Son Tmdv Limited Company, Quảng Ngãi, Huyện Bình Sơn, Xã Bình Thạnh, Ngô Tin
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Thoát nước và xử lý nước thải | 3700 | |
| 2 | Thoát nước | 37001 | |
| 3 | Xử lý nước thải | 37002 | |
| 4 | Thu gom rác thải không độc hại | 38110 | |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | 4322 | |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước | 43221 | |
| 7 | Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí | 43222 | |
| 8 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | 43900 | |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 17 | Vận tải đường ống | 49400 | |
