Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Ngọc Sum có địa chỉ tại Thôn 1, Xã Đức Nhuận – Huyện Mộ Đức – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300176139 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Mộ Đức
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
| Mã số ĐTNT | 4300176139 | Ngày cấp | 28-09-2007 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Doanh Nghiệp Tư Nhân Xây Dựng Ngọc Sum | Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Mộ Đức | Điện thoại / Fax | 939015 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn 1, Xã Đức Nhuận – Huyện Mộ Đức – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0553939015 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn 1 – Xã Đức Nhuận – Huyện Mộ Đức – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300176139 / 05-09-2007 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 28-09-2007 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/5/2007 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 20 | Tổng số lao động | 20 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-755-160-161 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Ngọc Sum | Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn 1, xã Đức Nhuận-Huyện Mộ Đức-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Sung | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Bùi Thị Thanh Trà | Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300176139, Bùi Thị Thanh Trà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | 0210 | |
| 2 | Khai thác gỗ | 02210 | |
| 3 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 4 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 1610 | |
| 5 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | 16210 | |
| 6 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | 16220 | |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1629 | |
| 8 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | 23920 | |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | 4210 | |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | 42200 | |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 13 | Phá dỡ | 43110 | |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | 43300 | |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | 7730 | |