Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ May Thanh Sương
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ May Thanh Sương – Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ May Thanh Sương có địa chỉ tại 308/23 Phan Đình Phùng, Tổ 3, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300825697 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
| Mã số ĐTNT | 4300825697 | Ngày cấp | 13-10-2018 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ May Thanh Sương | Tên giao dịch | Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ May Thanh Sương | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục thuế Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 308/23 Phan Đình Phùng, Tổ 3, Phường Nghĩa Lộ, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | |||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300825697 / 13-10-2018 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 13-10-2018 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 13-10-2018 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 10/13/2018 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | |||||
| Chủ sở hữu | Võ Thị Thanh Sương | Địa chỉ chủ sở hữu | |||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Loại thuế phải nộp | |||||
4300825697, Võ Thị Thanh Sương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | 4641 | |
| 2 | Bán buôn vải | 46411 | |
| 3 | Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác | 46412 | |
| 4 | Bán buôn hàng may mặc | 46413 | |
| 5 | Bán buôn giày dép | 46414 | |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 7 | Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác | 46491 | |
| 8 | Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế | 46492 | |
| 9 | Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh | 46493 | |
| 10 | Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh | 46494 | |
| 11 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | 46495 | |
| 12 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | 46496 | |
| 13 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm | 46497 | |
| 14 | Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao | 46498 | |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu | 46499 | |
| 16 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 17 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | 46520 | |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | 46530 | |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 49331 | |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 49332 | |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông | 49333 | |
| 23 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 49334 | |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 49339 | |
| 25 | Vận tải đường ống | 49400 | |
