GIảI TRí ANH NGữ CáNH CổNG VàNG
Công Ty TNHH Một Thành Viên Giải Trí Anh Ngữ Cánh Cổng Vàng – GIảI TRí ANH NGữ CáNH CổNG VàNG có địa chỉ tại 131/17 Trương Định, tổ 8 – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi. Mã số thuế 4300744617 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
| Mã số ĐTNT | 4300744617 | Ngày cấp | 04-11-2014 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Giải Trí Anh Ngữ Cánh Cổng Vàng | Tên giao dịch | GIảI TRí ANH NGữ CáNH CổNG VàNG | ||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quảng Ngãi | Điện thoại / Fax | 0556513750 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 131/17 Trương Định, tổ 8 – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0556513750 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 131/17 Trương Định, tổ 8 – Phường Trần Phú – Thành phố Quảng Ngãi – Quảng Ngãi | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4300744617 / 04-11-2014 | Cơ quan cấp | Tỉnh Quảng Ngãi | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2014 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 27-10-2014 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 11/3/2014 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-550-579 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Địa chỉ chủ sở hữu | 131/17 Trương Định, tổ 8-Phường Trần Phú-Thành phố Quảng Ngãi-Quảng Ngãi | ||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | Loại thuế phải nộp |
| ||||
4300744617, Nguyễn Thị Thanh Huyền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| 2 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | 46510 | |
| 3 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | 4741 | |
| 4 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | 47610 | |
| 5 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | 47640 | |
| 6 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | 63110 | |
| 7 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | 77400 | |
| 8 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | 82300 | |
| 9 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | 93210 | |
